Cháu tôi thi Văn,Toán 5 điểm tiếng Anh 9 điểm vẫn đỗ đại học

Cháu đã dành gần như toàn bộ thời gian học tiếng Anh,trong khi những môn khác và kỹ năng cần thiết chỉ dừng lại ở mức trung bình.Gần đây,cháu tôi thi tốt nghiệp được 5 điểm Toán,5 điểm Ngữ văn nhưng 9 điểm tiếng Anh. Nhờ có thêm điểm cộng từ chứng chỉ ngoại ngữ,cháu vẫn có thể vào một trường đại học.Cháu đã dành gần như toàn bộ thời gian cho tiếng Anh,trong khi những môn học khác và những kỹ năng cần thiết để một người bước vào tuổi trưởng thành lại chỉ ở mức trung bình.Nếu hệ thống tuyển sinh tiếp tục thưởng điểm cho chứng chỉ ngoại ngữ,rất dễ xảy ra tình trạng học sinh đầu tư vào thứ đem lại lợi thế tuyển sinh lớn nhất,thay vì thứ thực sự cần thiết cho tương lai của mình.Khi đó,tiếng Anh không còn được học chủ yếu vì nhu cầu sử dụng mà trở thành một cuộc đua để lấy điểm. Đây cũng là lý do tôi cho rằng cần xem xét lại việc cộng điểm ưu tiên chứng chỉ tiếng Anh một cách phổ quát trong tuyển sinh Đại học.Trong tranh luận về việc có nên tiếp tục chọn tiếng Anh làm môn thi thứ ba vào lớp 10 hay không,tôi thấy nhiều ý kiến vẫn đang nhìn tiếng Anh bằng quan niệm của khoảng 10 năm trước: Giỏi tiếng Anh đồng nghĩa với ưu tú,có tiếng Anh là có lợi thế nghề nghiệp,còn bỏ thi tiếng Anh sẽ khiến học sinh xem nhẹ ngoại ngữ.Tôi cho rằng cách nhìn này cần được xem xét lại trong thời đại AI. Không ai phủ nhận tiếng Anh quan trọng. Nhưng quan trọng không có nghĩa là mọi học sinh đều phải học thật giỏi tiếng Anh,càng không có nghĩa là tiếng Anh phải trở thành một tiêu chí ưu tiên trong tuyển sinh cho tất cả mọi người.Vấn đề lớn hơn là chúng ta đang tiêu tốn quá nhiều thời gian,tiền bạc và nguồn lực xã hội để nâng tiếng Anh thành một năng lực "gần như ưu tú",trong khi nhiều năng lực khác rất quan trọng đối với một người trưởng thành lại bị xem nhẹ.Học sinh có thể dành hàng trăm,thậm chí hàng nghìn giờ học thêm tiếng Anh,luyện chứng chỉ. Trong khi đó,các môn như Giáo dục kinh tế và pháp luật,Công nghệ,kỹ năng sống,cung cấp kỹ năng tài chính cá nhân,hiểu biết về lao động,hợp đồng,thuế,bảo hiểm,pháp luật hay cách vận hành của xã hội lại thường bị coi là "môn phụ".Nhưng một người 18 tuổi bước ra đời,điều gì thực sự giúp họ trưởng thành?
Biết cách đọc một hợp đồng lao động,hiểu quyền lợi bảo hiểm,biết quản lý tiền bạc,hiểu cách vay nợ,biết sử dụng công nghệ,hiểu pháp luật,biết tự bảo vệ mình,biết giao tiếp và giải quyết vấn đề trong cuộc sống có thể quan trọng không kém,thậm chí trong nhiều trường hợp còn thiết thực hơn việc đạt một chứng chỉ ngoại ngữ cao.Cách đây nhiều năm,một người chỉ cần giao tiếp tiếng Anh tương đối tốt đã có thể tìm được vị trí thu nhập cao trong một công ty nước ngoài. Doanh nghiệp cần người Việt có thể trao đổi trực tiếp với chuyên gia nước ngoài,còn những công việc chuyên môn đơn giản có thể được đào tạo tại chỗ.Nhưng thị trường lao động đã thay đổi. Ngày nay,doanh nghiệp nước ngoài hoạt động lâu dài tại Việt Nam thậm chí còn có nhu cầu học tiếng Việt để hiểu người Việt và làm ăn thuận lợi hơn.Các công cụ dịch thuật,AI và phần mềm giao tiếp đa ngôn ngữ cũng giúp doanh nghiệp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào những người chỉ làm nhiệm vụ trung gian ngôn ngữ.Trong tương lai,một kỹ sư giỏi tiếng Anh chắc chắn có lợi thế. Một bác sĩ giỏi tiếng Anh cũng vậy. Một nhà khoa học,chuyên gia công nghệ hay người làm kinh doanh quốc tế càng cần ngoại ngữ.Nhưng với nhiều ngành nghề khác chủ yếu sử dụng tiếng Việt và giao tiếp với người Việt thì tiếng Anh chỉ cần ở mức đủ sử dụng hoặc thậm chí không phải năng lực cốt lõi.Điều đáng nói là hệ thống giáo dục hiện nay đôi khi lại tạo ra cảm giác rằng mọi học sinh đều phải chạy đua tiếng Anh như nhau.Với những ngành thực sự cần ngoại ngữ,hãy yêu cầu hoặc đánh giá tiếng Anh. Nhưng với những ngành không sử dụng tiếng Anh nhiều,tại sao phải biến chứng chỉ ngoại ngữ thành lợi thế tuyển sinh?Một câu hỏi khác còn quan trọng hơn: Việt Nam thực sự cần đào tạo tiếng Anh đến mức nào? Theo tôi,nên có một nghiên cứu quy mô lớn về thị trường lao động: trong số lao động trình độ đại học hiện nay,bao nhiêu phần trăm thực sự cần tiếng Anh ở mức cao; bao nhiêu cần tiếng Anh ở mức trung bình; bao nhiêu công việc chỉ cần khả năng đọc hiểu cơ bản; và bao nhiêu công việc gần như không cần sử dụng tiếng Anh.Nếu có những dữ liệu này,chúng ta sẽ biết mình cần đào tạo tiếng Anh như thế nào thay vì mặc định rằng tất cả học sinh đều phải giỏi tiếng Anh.Đây càng trở thành vấn đề đáng suy nghĩ khi AI đang thay đổi vai trò của ngoại ngữ. Trước đây,muốn đọc tài liệu khoa học nước ngoài,gần như bắt buộc phải biết tiếng Anh. Hiện nay,AI có thể dịch,giải thích,tóm tắt và đối thoại bằng tiếng Việt. Tiếng Anh vẫn rất hữu ích,nhưng nó không còn là chiếc chìa khóa duy nhất để mở cánh cửa tri thức.AI không làm tiếng Anh vô dụng. AI làm giảm lợi thế độc quyền của tiếng Anh.
Vì vậy,tôi đề xuất trả tiếng Anh về đúng vị trí của nó: một năng lực quan trọng,nhưng mức độ cần thiết phụ thuộc vào ngành nghề và nhu cầu của mỗi người.Thay vì bắt tất cả học sinh chạy đua để trở thành người giỏi tiếng Anh,hãy bảo đảm mọi học sinh có một nền tảng ngoại ngữ đủ dùng,đồng thời dành nhiều thời gian hơn cho toán học,tiếng Việt,khoa học,công nghệ,kinh tế,pháp luật,tài chính cá nhân,kỹ năng sống và khả năng tự học.Không phải cứ kỹ năng nào từng có giá trị cao thì mãi mãi phải được ưu tiên cao. Giáo dục phải chuẩn bị cho những gì người trẻ thực sự cần trong 20 năm tới,chứ không phải tiếp tục tối ưu cho một lợi thế từng rất quý giá của 10 năm trước.
Minh Khang